Cảm biến mực nước là gì? Có bao nhiêu loại và ứng dụng ra sao? | Grado.vn

Ứng dụng 0 lượt xem

Cảm biến mực nước là gì?

Cảm biến đo mức nước là thiết bị chuyên dụng để đo các chất lỏng như nước, nước thải, chất lỏng công nghiệp. Với những tính năng và thông số cụ thể, các loại cảm biến này có thể hoạt động tốt trong nhiều môi trường khác nhau, thay thế con người trong công việc đo đạc và giúp chúng ta tiết kiệm thời gian hơn.

Một ví dụ thực tế trong cuộc sống là khi lên xe, bạn thường xem đồng hồ báo xăng để biết mình có phải đổ xăng hay không. Đây là một loại cảm biến mực nước. Trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, các loại cảm biến đo mực nước khác nhau sẽ được sử dụng vào những mục đích khác nhau.

Phân loại cảm biến mực nước

Cảm biến mực nước có thể được chia thành hai loại:

  • Đo bằng dấu chấm
  • Đo liên tục

Một phép đo điểm cho biết mực nước tại một điểm nhất định. Mặt khác, các phép đo liên tục cho thấy mực nước dao động như thế nào trong thời gian thực.

Cảm biến mực nước là gì?

Có nhiều loại cảm biến mực nước

Cảm biến mực nước dựa trên điểm bao gồm:

  • Sức chứa
  • Quang học
  • Kháng cự
  • Rung động
  • Phao cứu sinh

Cảm biến mực nước đo liên tục có các loại sau:

Xem Thêm  SnapTik App - Công cụ hỗ trợ tải video TikTok không logo | Grado.vn

Tham khảo: Cảm biến nhiệt độ là gì? Nguyên lý làm việc và ứng dụng của cảm biến nhiệt độ

1. Cảm biến mực nước dạng điểm

1.1 / Cảm biến điện dung

Là loại cảm biến mực nước được tích hợp cảm biến tiệm cận có khả năng phát ra điện trường. Khi nước lên hoặc xuống và tiếp xúc với điện trường, thông tin sẽ được gửi để hiển thị mực nước.

Cảm biến mực nước điện dung

Cảm biến mực nước điện dung

Loại cảm biến mực nước này có nhiều ưu điểm như kích thước nhỏ, chi phí lắp đặt thấp và độ chính xác cao. Tuy nhiên, chúng phải được hiệu chuẩn và chỉ có thể đo một số loại chất lỏng nhất định. Cảm biến mực nước dạng điện dung có thể được sử dụng trong bồn chứa chất lỏng.

1.2 / cảm biến quang học

Loại cảm biến mực nước này hoạt động bằng cách chuyển đổi tia sáng thành tín hiệu điện để đo lượng ánh sáng khi tiếp xúc vật lý với chất lỏng. Do đó, chúng không có bộ phận chuyển động và sẽ không bị ảnh hưởng bởi áp suất hoặc nhiệt độ cao.

1.3 / cảm biến điện trở

Loại cảm biến này sử dụng một đầu dò để đọc độ dẫn điện. Đầu dò bao gồm một cặp điện cực và một dòng điện xoay chiều chạy qua nó. Khi chất lỏng bao phủ đầu dò, các điện cực tạo thành một phần của mạch, cho biết mức dòng điện cao hay thấp. Loại cảm biến này không có bộ phận chuyển động, chi phí thấp và rất dễ sử dụng.

Xem Thêm  Hướng dẫn chuyển đổi eSIM online qua ứng dụng My Viettel | Grado.vn

Cảm biến mực nước kháng

Cảm biến mực nước kháng

Xem thêm: Cảm biến chuyển động là gì? Có bao nhiêu loại và ứng dụng?

1.4 / cảm biến rung

Ở loại cảm biến này, các nhà sản xuất sẽ sử dụng một phần tử hình cái chạc với hai gai. Âm thoa sẽ dao động với tần số cộng hưởng tự nhiên của nó. Khi mực chất lỏng thay đổi, tần số của ngã ba thay đổi.

Do đó, cảm biến rung động có thể được sử dụng không giới hạn trong nhiều loại chất lỏng. Các cảm biến này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp khai thác, chế biến thực phẩm, đồ uống và hóa chất.

1.5 / Cảm biến phao

Nó sử dụng một chiếc phao để nâng và hạ bề mặt của chất lỏng khi mực chất lỏng thay đổi. Cảm biến này đóng hoặc mở mạch khi phao di chuyển đến một vị trí nhất định. Kết quả là, cảm biến phao sẽ chỉ cho biết mức cao hoặc thấp và không thể đo lường sự thay đổi.

Cảm biến mực nước kiểu phao

Cảm biến mực nước kiểu phao

Xem thêm: Cảm biến ánh sáng là gì? Tác động của thiết bị thông minh là gì?

2. Cảm biến mực nước đo liên tục

2.1 / Cảm biến siêu âm

Nó hoạt động bằng cách truyền và nhận sóng siêu âm. Thời gian để tín hiệu sóng phản xạ được thực hiện là cách nó đo lường mức chất lỏng đã thay đổi. Các loại cảm biến này khá hiện đại nên thường đắt hơn các loại khác.

Xem Thêm  VNEID là gì? Hướng dẫn sử dụng ứng dụng VNEID dễ dàng | Grado.vn

Cảm biến mực nước siêu âm

Cảm biến mực nước siêu âm

2.2 / Cảm biến radar

Loại cảm biến mực nước này sử dụng phương pháp truyền sóng vi ba thông qua anten (tích hợp vào cảm biến radar). Sau đó, ăng ten thu sóng phản xạ lại và tính toán thời gian cần thiết để sóng quay trở lại để tìm mức chất lỏng.

Do đó, cảm biến radar sẽ không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, áp suất hoặc bụi. Phạm vi ứng dụng của loại cảm biến này rất rộng, không cần phải hiệu chỉnh bởi người vận hành.

Tham khảo: Aptomat là gì? Tìm hiểu cấu tạo, chức năng và nguyên lý làm việc của Aptomat

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud